模仿古典

mô phảng cổ điển

Hán Việt: mô phảng cổ điển

Tổng quan

biến thành kinh điển, cổ điển, theo phong cách cổ điển

Cấu tạo: 模 (mô) + 仿 (phảng) + 古 (cổ) + 典 (điển)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bắt chước cổ điển

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi classicize

Từ liên quan

Gần nghĩa

古典主义 · 古典主義 · 古典作品 · 古典文学 · 古典语言 · 古典音乐 · 模仿人的 · 模仿作品