模仿人的

mô phảng nhân đích

Hán Việt: mô phảng nhân đích

Tổng quan

(thuộc) khỉ; giống khỉ; như khỉ; ngớ ngẩn như khỉ, hay bắt chước, hay nhại, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) điệu bộ, màu mè

Cấu tạo: 模 (mô) + 仿 (phảng) + 人 (nhân) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khỉ

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi apish

Từ liên quan

Gần nghĩa

人的皮肤 · 模仿作品 · 模仿古典 · 模仿言语 · 人的胃 · 人的脚 · 模仿品 · 模仿地