模仿作品

mô phảng tác phẩm

Hán Việt: mô phảng tác phẩm

Tổng quan

tác phẩm cóp nhặt, khúc (nhạc) cóp nhặt, tác phẩm mô phỏng (theo phương pháp của một tác giả quen thuộc)

Cấu tạo: 模 (mô) + 仿 (phảng) + 作 (tác) + 品 (phẩm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tác phẩm phỏng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi pastiche

Từ liên quan

Gần nghĩa

模仿人的 · 模仿古典 · 模仿言语 · 模仿品 · 模仿地 · 模仿夜莺叫 · 模仿性 · 模仿的