模仿地 mô phảng địa Hán Việt: mô phảng địa Tổng quan xem imitative Cấu tạo: 模 (mô) + 仿 (phảng) + 地 (địa)Hán Việtmô phảng địaTừ loạitrạngCấu tạo模 + 仿 + 地 · mô + phảng + địa nghĩa thành phần: mô + phảng + địa Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 một cách bắt chướcMainlandKaggle Zh-Vi imitatively Từ liên quan Gần nghĩa模仿品 · 模仿性 · 模仿的 · 模仿者 · 模仿 · 模仿人的 · 模仿作品 · 模仿古典