模仿地 mô phảng địa Hán Việt: mô phảng địa Tổng quan xem imitative Cấu tạo: 模 (mô) + 仿 (phảng) + 地 (địa)Hán Việtmô phảng địaCấu tạo模 + 仿 + 地 · mô + phảng + địa nghĩa thành phần: mô + phảng + địa Nghĩa ViệtCihui xem imitative