模仿病 mô phảng bệnh Hán Việt: mô phảng bệnh Tổng quan Cấu tạo: 模 (mô) + 仿 (phảng) + 病 (bệnh)Hán Việtmô phảng bệnhCấu tạo模 + 仿 + 病 · mô + phảng + bệnh nghĩa thành phần: mô + phảng + bệnh Nghĩa EngCihui neuromimesis