模仿秀 mó fǎng xiù · mô phảng tú Hán Việt: mô phảng tú · Pinyin: mó fǎng xiù Tổng quan Cấu tạo: 模 (mô) + 仿 (phảng) + 秀 (tú)Pinyinmó fǎng xiùHán Việtmô phảng túCấu tạo模 + 仿 + 秀 · mô + phảng + tú nghĩa thành phần: mô + phảng + tú Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 在形象、声音或外观上模仿名人或某些事物的表演。