模仿鳥 mô phảng điểu Hán Việt: mô phảng điểu Tổng quan Cấu tạo: 模 (mô) + 仿 (phảng) + 鳥 (điểu)Hán Việtmô phảng điểuCấu tạo模 + 仿 + 鳥 · mô + phảng + điểu nghĩa thành phần: mô + phảng + điểu Nghĩa EngCihui mockingbird