模倣

mô phỏng

Hán Việt: mô phỏng

Tổng quan

Cấu tạo: 模 (mô) + 倣 (phỏng)

Nghĩa

Eng

  • JMdict imitation
  • JMdict copying

ja

  • JMdict 模倣(もほう)

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

效法