模製品 mô chế phẩm Hán Việt: mô chế phẩm Tổng quan Cấu tạo: 模 (mô) + 製 (chế) + 品 (phẩm)Hán Việtmô chế phẩmCấu tạo模 + 製 + 品 · mô + chế + phẩm nghĩa thành phần: mô + chế + phẩm Nghĩa EngCihui mechanograph