模塊兒 mô khối nhi Hán Việt: mô khối nhi Tổng quan Cấu tạo: 模 (mô) + 塊 (khối) + 兒 (nhi)Hán Việtmô khối nhiCấu tạo模 + 塊 + 兒 · mô + khối + nhi nghĩa thành phần: mô + khối + nhi Nghĩa EngCihui 模塊兒 ókuàir ►See mókuài