模塊化系統 mó kuài huà xì tǒng · mô khối hóa hệ thống Hán Việt: mô khối hóa hệ thống · Pinyin: mó kuài huà xì tǒng Tổng quan Cấu tạo: 模 (mô) + 塊 (khối) + 化 (hóa) + 系 (hệ) + 統 (thống)Pinyinmó kuài huà xì tǒngHán Việtmô khối hóa hệ thốngCấu tạo模 + 塊 + 化 + 系 + 統 · mô + khối + hóa + hệ + thống nghĩa thành phần: mô + khối + hóa + hệ + thống