模块化系统 mó kuài huà xì tǒng·mô khối hóa hệ thống Hán Việt: mô khối hóa hệ thống · Pinyin: mó kuài huà xì tǒng Tổng quan Cấu tạo: 模 (mô) + 塊 (khối) + 化 (hóa) + 系 (hệ) + 統 (thống)Pinyinmó kuài huà xì tǒngHán Việtmô khối hóa hệ thốngCấu tạo模 + 塊 + 化 + 系 + 統 · mô + khối + hóa + hệ + thống nghĩa thành phần: mô + khối + hóa + hệ + thống Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 hệ thống mô-đunĐứcHandedict modulares System Từ liên quan Gần nghĩa模块化理论 · 系统发生的 · 系统发生说 · 系统性组合 · 系统操作者 · 模块单元 · 系统发生 · 系统角色