理论基础

lǐ lùn jī chǔlí luận cơ sở

Hán Việt: lí luận cơ sở · Pinyin: lǐ lùn jī chǔ

Tổng quan

nền tảng lý thuyết

Cấu tạo: 理 (lí) + 論 (luận) + 基 (cơ) + 礎 (sở)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cơ sở lý luận
  • Google Alex v6 nền tảng lý thuyết
  • Tần suất từ nền tảng lý thuyết

Eng

  • Cihui theoretical foundation
  • Tần suất từ theoretical foundation

Đức

  • Handedict theoretische Grundlage (S, Philos)

Từ liên quan

Gần nghĩa

基础代谢 · 基础工事 · 基础底层 · 基础教育 · 基础结构 · 基础薄弱 · 基础设施 · 基础速率