理论与实践 lǐ lùn yǔ shí jiàn·lí luận dữ thật tiễn Hán Việt: lí luận dữ thật tiễn · Pinyin: lǐ lùn yǔ shí jiàn Tổng quan Cấu tạo: 理 (lí) + 論 (luận) + 與 (dữ) + 實 (thật) + 踐 (tiễn)Pinyinlǐ lùn yǔ shí jiànHán Việtlí luận dữ thật tiễnCấu tạo理 + 論 + 與 + 實 + 踐 · lí + luận + dữ + thật + tiễn nghĩa thành phần: lí + luận + dữ + thật + tiễn Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 lý luận và thực tiễnĐứcHandedict Theorie und Praxis Từ liên quan Gần nghĩa实践主义 · 理论上的 · 理论基础 · 理论贡献 · 实践出真知 · 理论上来说 · 理论与实际 · 理论物理学