模型兒 mô hình nhi Hán Việt: mô hình nhi Tổng quan Cấu tạo: 模 (mô) + 型 (hình) + 兒 (nhi)Hán Việtmô hình nhiCấu tạo模 + 型 + 兒 · mô + hình + nhi nghĩa thành phần: mô + hình + nhi Nghĩa EngCihui 模型兒 óxíngr ►See móxíng