模型圖 mó xíng tú · mô hình đồ Hán Việt: mô hình đồ · Pinyin: mó xíng tú Tổng quan Cấu tạo: 模 (mô) + 型 (hình) + 圖 (đồ)Pinyinmó xíng túHán Việtmô hình đồCấu tạo模 + 型 + 圖 · mô + hình + đồ nghĩa thành phần: mô + hình + đồ