模型庫 mô hình khố Hán Việt: mô hình khố Tổng quan Cấu tạo: 模 (mô) + 型 (hình) + 庫 (khố)Hán Việtmô hình khốCấu tạo模 + 型 + 庫 · mô + hình + khố nghĩa thành phần: mô + hình + khố Nghĩa EngCihui 模型庫 óxíngkù n. storehouse or exhibition hall for models M:⁴zuò