模型論 mó xíng lùn · mô hình luận Hán Việt: mô hình luận · Pinyin: mó xíng lùn Tổng quan Cấu tạo: 模 (mô) + 型 (hình) + 論 (luận)Pinyinmó xíng lùnHán Việtmô hình luậnCấu tạo模 + 型 + 論 · mô + hình + luận nghĩa thành phần: mô + hình + luận