模型驱动架构

mó xíng qū dòng jià gòumô hình khu động giá cấu

Hán Việt: mô hình khu động giá cấu · Pinyin: mó xíng qū dòng jià gòu

Tổng quan

Cấu tạo: 模 (mô) + 型 (hình) + 驅 (khu) + 動 (động) + 架 (giá) + 構 (cấu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kiến trúc hướng mô hình

Đức

  • Handedict Model Driven Architecture, MDA, Modellgetriebene Architektur (S, EDV)

Từ liên quan

Gần nghĩa

模型检验器 · 架構储存库 · 模型制造匠 · 模型计算机