模型檢驗器
mô hình kiểm nghiệm khí
Hán Việt: mô hình kiểm nghiệm khí
Tổng quan
nghị sĩ của Hoa Kỳ (Member of Congress), bội tinh chiến công (Military Cross)
Cấu tạo: 模 (mô) + 型 (hình) + 檢 (kiểm) + 驗 (nghiệm) + 器 (khí)
Nghĩa
Việt
- Cihui nghị sĩ của Hoa Kỳ (Member of Congress), bội tinh chiến công (Military Cross)