模型检验器

mô hình kiểm nghiệm khí

Hán Việt: mô hình kiểm nghiệm khí

Tổng quan

nghị sĩ của Hoa Kỳ (Member of Congress), bội tinh chiến công (Military Cross)

Cấu tạo: 模 (mô) + 型 (hình) + 檢 (kiểm) + 驗 (nghiệm) + 器 (khí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người kiểm tra mô hình

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi MC

Từ liên quan

Gần nghĩa

模型制造 · 模型制造匠 · 模型计算机 · 模型代码 · 模型制品 · 模型展品 · 模型捣动 · 模型摄影