模型计算机

mô hình kế toán ki

Hán Việt: mô hình kế toán ki

Tổng quan

Cấu tạo: 模 (mô) + 型 (hình) + 計 (kế) + 算 (toán) + 機 (ki)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 máy tính mô hình

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi normatron

Eng

  • Cihui normatron
  • Tần suất từ normatron

Từ liên quan

Gần nghĩa

模型检验器 · 模型制造 · 模型制造匠 · 算机平均值 · 算机控制的 · 模型代码 · 模型制品 · 模型展品