模型制造匠

mó xíng zhì zào jiàngmô hình chế tạo tượng

Hán Việt: mô hình chế tạo tượng · Pinyin: mó xíng zhì zào jiàng

Tổng quan

Cấu tạo: 模 (mô) + 型 (hình) + 製 (chế) + 造 (tạo) + 匠 (tượng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người làm mô hình

Đức

  • Handedict Modellbauer

Từ liên quan

Gần nghĩa

模型检验器 · 模型制造 · 模型计算机 · 模型代码 · 模型制品 · 模型展品 · 模型捣动 · 模型摄影