模塊組合 mó kuài zǔ hé·mô khối tổ hợp Hán Việt: mô khối tổ hợp · Pinyin: mó kuài zǔ hé Tổng quan Cấu tạo: 模 (mô) + 塊 (khối) + 組 (tổ) + 合 (hợp)Pinyinmó kuài zǔ héHán Việtmô khối tổ hợpTừ loạidanhCấu tạo模 + 塊 + 組 + 合 · mô + khối + tổ + hợp nghĩa thành phần: mô + khối + tổ + hợp Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thiết kế moduleĐứcHandedict Modulbauweise (S, Math) Từ liên quan Gần nghĩa模塊單元 · 组合式物 · 组合式的 · 組合數學 · 组合格子 · 組合音響 · 模塊化 · 模塊化理論