模塊化理論

mó kuài huà lǐ lùn mô khối hóa lí luận

Hán Việt: mô khối hóa lí luận · Pinyin: mó kuài huà lǐ lùn

Tổng quan

lý thuyết tính mô-đun

Cấu tạo: (mô) + (khối) + (hóa) + (lí) + (luận)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lý thuyết tính mô-đun

Eng

  • CC-CEDICT modularity theory
  • Cihui modularity theory