组合式物

tổ hợp thức vật

Hán Việt: tổ hợp thức vật

Tổng quan

rất thấp, tháo ra lắp vào dễ dàng

Cấu tạo: 組 (tổ) + 合 (hợp) + 式 (thức) + 物 (vật)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vật lắp ghép

Từ liên quan

Gần nghĩa

组合式的 · 组合数学 · 组合格子 · 组合音响 · 组合器 · 组合图 · 组合学 · 组合式家俱