组合格子 tổ hợp cách tử Hán Việt: tổ hợp cách tử Tổng quan lưới, rèm; hàng rào mắt cáo Cấu tạo: 組 (tổ) + 合 (hợp) + 格 (cách) + 子 (tử)Hán Việttổ hợp cách tửTừ loạidanhCấu tạo組 + 合 + 格 + 子 · tổ + hợp + cách + tử nghĩa thành phần: tổ + hợp + cách + tử Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 lưới Từ liên quan Gần nghĩa格子呢的 · 格子棉布 · 格子花呢 · 组合式物 · 组合式的 · 组合数学 · 组合音响 · 格子呢