組合格子 tổ hợp cách tử Hán Việt: tổ hợp cách tử Tổng quan lưới, rèm; hàng rào mắt cáo Cấu tạo: 組 (tổ) + 合 (hợp) + 格 (cách) + 子 (tử)Hán Việttổ hợp cách tửCấu tạo組 + 合 + 格 + 子 · tổ + hợp + cách + tử nghĩa thành phần: tổ + hợp + cách + tử Nghĩa ViệtCihui lưới, rèm; hàng rào mắt cáo