模式化 mô thức hóa Hán Việt: mô thức hóa Tổng quan Cấu tạo: 模 (mô) + 式 (thức) + 化 (hóa)Hán Việtmô thức hóaCấu tạo模 + 式 + 化 · mô + thức + hóa nghĩa thành phần: mô + thức + hóa Nghĩa EngCihui 模式化 óshìhuà n. routinize