模態的

mô thái đích

Hán Việt: mô thái đích

Tổng quan

(thuộc) cách thức, (thuộc) phương thức, (ngôn ngữ học) (thuộc) lối, (âm nhạc) (thuộc) điệu

Cấu tạo: (mô) + (thái) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thuộc) cách thức, (thuộc) phương thức, (ngôn ngữ học) (thuộc) lối, (âm nhạc) (thuộc) điệu