模拟物 mô nghĩ vật Hán Việt: mô nghĩ vật Tổng quan hình bóng, hình ảnh, vật thay thế giả tạo, sự vờ vịt Cấu tạo: 模 (mô) + 擬 (nghĩ) + 物 (vật)Hán Việtmô nghĩ vậtTừ loạidanhCấu tạo模 + 擬 + 物 · mô + nghĩ + vật nghĩa thành phần: mô + nghĩ + vật Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 bản saoMainlandKaggle Zh-Vi simulacrum Từ liên quan Gần nghĩa模拟器 · 模拟战 · 模拟的 · 模拟 · 模拟信号 · 模拟放大器 · 模拟的艺人 · 模拟法