模擬物

mô nghĩ vật

Hán Việt: mô nghĩ vật

Tổng quan

hình bóng, hình ảnh, vật thay thế giả tạo, sự vờ vịt

Cấu tạo: (mô) + (nghĩ) + (vật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hình bóng, hình ảnh, vật thay thế giả tạo, sự vờ vịt