模拟的

mô nghĩ đích

Hán Việt: mô nghĩ đích

Tổng quan

(từ cổ,nghĩa cổ) sự chế nhạo, sự nhạo báng, sự chế giễu, giả, bắt chước, chế nhạo, nhạo báng, chế giễu, thách thức; xem khinh, coi thường, lừa, lừa dối, đánh lừa, nhại, giả làm, (+ at) chế nhạo, nhạo

Cấu tạo: 模 (mô) + 擬 (nghĩ) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mô phỏng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi mimical

Từ liên quan

Gần nghĩa

模拟的艺人 · 模拟器 · 模拟战 · 模拟物 · 模拟 · 模拟信号 · 模拟放大器 · 模拟法