模擬器

mó nǐ qì mô nghĩ khí

Hán Việt: mô nghĩ khí · Pinyin: mó nǐ qì

Tổng quan

trình giả lập

Cấu tạo: (mô) + (nghĩ) + (khí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trình giả lập

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.提供仿真環境,讓使用者能模擬特定需求的系統。如飛行模擬器,可讓訓練中的機師在絕對安全的情況下模擬駕駛,進行特定飛行訓練。 2.一種能將傳統遊戲機的遊戲環境及功能,在其他電腦平臺模擬的軟體程式。

Eng

  • CC-CEDICT emulator
  • Cihui emulator