模數的 mô sổ đích Hán Việt: mô sổ đích Tổng quan Cấu tạo: 模 (mô) + 數 (sổ) + 的 (đích)Hán Việtmô sổ đíchCấu tạo模 + 數 + 的 · mô + sổ + đích nghĩa thành phần: mô + sổ + đích Nghĩa EngCihui modulat