模樣兒 mô dạng nhi Hán Việt: mô dạng nhi Tổng quan Cấu tạo: 模 (mô) + 樣 (dạng) + 兒 (nhi)Hán Việtmô dạng nhiCấu tạo模 + 樣 + 兒 · mô + dạng + nhi nghĩa thành phần: mô + dạng + nhi Nghĩa EngCihui 模樣兒 úyàngr ►See múyàng