模棱手 mó léng shǒu · mô lăng thủ Hán Việt: mô lăng thủ · Pinyin: mó léng shǒu Tổng quan Cấu tạo: 模 (mô) + 棱 (lăng) + 手 (thủ)Pinyinmó léng shǒuHán Việtmô lăng thủCấu tạo模 + 棱 + 手 · mô + lăng + thủ nghĩa thành phần: mô + lăng + thủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"模棱首"。