模棱首

mó léng shǒu mô lăng thủ

Hán Việt: mô lăng thủ · Pinyin: mó léng shǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (mô) + (lăng) + (thủ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"模棱手"; 谓遇事不置可否,处世圆滑的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"模棱手"。 2.谓遇事不置可否,处世圆滑的人。