模模糊糊
mô mô hồ hồ
Hán Việt: mô mô hồ hồ · Pinyin: mó mó hū hū
Tổng quan
mơ mơ hồ hồ
Nghĩa
Việt
- Cihui mơ mơ hồ hồ
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 不清楚、不明顯。如:「我對他的印象模模糊糊的。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 思想上不清晰。
Eng
- Cihui 模模糊糊 ómohūhū r.f. unclear; ambiguous; unintelligible; hazy