模版工 mô bản công Hán Việt: mô bản công Tổng quan người làm khuôn tô, người in giấy nến Cấu tạo: 模 (mô) + 版 (bản) + 工 (công)Hán Việtmô bản côngCấu tạo模 + 版 + 工 · mô + bản + công nghĩa thành phần: mô + bản + công Nghĩa ViệtCihui người làm khuôn tô, người in giấy nến