模棱首 mô lăng thủ Hán Việt: mô lăng thủ Tổng quan Cấu tạo: 模 (mô) + 棱 (lăng) + 首 (thủ)Hán Việtmô lăng thủCấu tạo模 + 棱 + 首 · mô + lăng + thủ nghĩa thành phần: mô + lăng + thủ