模範村

mô phạm thôn

Hán Việt: mô phạm thôn

Tổng quan

Cấu tạo: (mô) + (phạm) + (thôn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 可供其他村子仿效的村莊。如:「這個村子的居民平日團結合作,守望相助,難怪能成為一模範村。」

Eng

  • Cihui 模範村 ófàncūn n. model village