模糊圈 mó hu quān · mô hồ quyển Hán Việt: mô hồ quyển · Pinyin: mó hu quān Tổng quan Cấu tạo: 模 (mô) + 糊 (hồ) + 圈 (quyển)Pinyinmó hu quānHán Việtmô hồ quyểnCấu tạo模 + 糊 + 圈 · mô + hồ + quyển nghĩa thành phần: mô + hồ + quyển