模糊数学

mó hu shù xuémô hồ sổ học

Hán Việt: mô hồ sổ học · Pinyin: mó hu shù xué

Tổng quan

toán học mờ

Cấu tạo: 模 (mô) + 糊 (hồ) + 數 (sổ) + 學 (học)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 toán học mờ
  • Tần suất từ toán học mờ

Eng

  • Cihui fuzzy mathematics
  • Tần suất từ fuzzy mathematics

Đức

  • Handedict Fuzzy-Mathematik (S, Math)

Từ liên quan

Gần nghĩa

数学上的 · 数学公式 · 数学分析 · 数学模型 · 数学物理 · 模糊不清 · 模糊逻辑 · 数学化