模糊不清

mó hu bù qīng mô hồ bất thanh

Hán Việt: mô hồ bất thanh · Pinyin: mó hu bù qīng

Tổng quan

không rõ | rõ mờ | mờ nhòe theo thời gian

Cấu tạo: (mô) + (hồ) + (bất) + (thanh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không rõ | rõ mờ | mờ nhòe theo thời gian

Eng

  • CC-CEDICT indistinct|fuzzy|blurred with age
  • Cihui indistinct; fuzzy; blurred with age