模糊逻辑

mó hu luó jimô hồ la tập

Hán Việt: mô hồ la tập · Pinyin: mó hu luó ji

Tổng quan

fuzzy logic

Cấu tạo: 模 (mô) + 糊 (hồ) + 邏 (la) + 輯 (tập)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 logic mờ
  • Tần suất từ fuzzy logic

Eng

  • Cihui fuzzy logic
  • Tần suất từ fuzzy logic

Đức

  • Handedict Fuzzy-Logik (S, Math)

Từ liên quan

Gần nghĩa

模糊不清 · 模糊数学 · 逻辑学家 · 逻辑思维 · 逻辑演算 · 逻辑炸弹 · 逻辑错误 · 邏輯思維