模糊數 mó hú shù · mô hồ sổ Hán Việt: mô hồ sổ · Pinyin: mó hú shù Tổng quan Cấu tạo: 模 (mô) + 糊 (hồ) + 數 (sổ)Pinyinmó hú shùHán Việtmô hồ sổCấu tạo模 + 糊 + 數 · mô + hồ + sổ nghĩa thành phần: mô + hồ + sổ