模糊語言 mô hồ ngữ ngôn Hán Việt: mô hồ ngữ ngôn Tổng quan Cấu tạo: 模 (mô) + 糊 (hồ) + 語 (ngữ) + 言 (ngôn)Hán Việtmô hồ ngữ ngônCấu tạo模 + 糊 + 語 + 言 · mô + hồ + ngữ + ngôn nghĩa thành phần: mô + hồ + ngữ + ngôn Nghĩa EngCihui 模糊語言 óhu yǔyán n. fuzzy language