模糊语言学

mô hồ ngữ ngôn học

Hán Việt: mô hồ ngữ ngôn học

Tổng quan

Cấu tạo: 模 (mô) + 糊 (hồ) + 語 (ngữ) + 言 (ngôn) + 學 (học)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ngôn ngữ học mờ
  • Biên soạn fuzzy linguistics

Eng

  • Cihui 模糊語言學 óhu yǔyánxué n. fuzzy linguistics

Từ liên quan

Gần nghĩa

模糊的想法 · 模糊的意识 · 模糊不清 · 模糊数学 · 模糊逻辑 · 模糊不清的 · 模糊的印刷 · 模糊的语法