模糊集 mó hú jí · mô hồ tập Hán Việt: mô hồ tập · Pinyin: mó hú jí Tổng quan Cấu tạo: 模 (mô) + 糊 (hồ) + 集 (tập)Pinyinmó hú jíHán Việtmô hồ tậpCấu tạo模 + 糊 + 集 · mô + hồ + tập nghĩa thành phần: mô + hồ + tập