模範村 mô phạm thôn Hán Việt: mô phạm thôn Tổng quan Cấu tạo: 模 (mô) + 範 (phạm) + 村 (thôn)Hán Việtmô phạm thônCấu tạo模 + 範 + 村 · mô + phạm + thôn nghĩa thành phần: mô + phạm + thôn Nghĩa EngCihui 模範村 ófàncūn n. model village