模範生

mô phạm sanh

Hán Việt: mô phạm sanh

Tổng quan

Cấu tạo: (mô) + (phạm) + (sanh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 模範生 ófànshēng* n. model student M:ge/¹míng/²wèi