模範省 mô phạm tỉnh Hán Việt: mô phạm tỉnh Tổng quan Cấu tạo: 模 (mô) + 範 (phạm) + 省 (tỉnh)Hán Việtmô phạm tỉnhCấu tạo模 + 範 + 省 · mô + phạm + tỉnh nghĩa thành phần: mô + phạm + tỉnh Nghĩa EngCihui 模範省 ófànshěng n. model province