模製法 mô chế pháp Hán Việt: mô chế pháp Tổng quan Cấu tạo: 模 (mô) + 製 (chế) + 法 (pháp)Hán Việtmô chế phápCấu tạo模 + 製 + 法 · mô + chế + pháp nghĩa thành phần: mô + chế + pháp Nghĩa EngCihui mechanography